fume with anger
/fjuːm wɪð ˈæŋər/ B2 IELTS
Nghĩa
rất tức giận và thể hiện điều đó
phr.
Định nghĩa · to be very angry and show it
“He was fuming with anger after the meeting.”Anh ấy rất tức giận sau cuộc họp.
“She fumed with anger at the unfair treatment.”Cô ấy rất tức giận về sự đối xử bất công.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự tức giận rõ ràng.