Kho từ › Idioms · anger › fume with anger

fume with anger

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất tức giận và thể hiện điều đó
UK /fjuːm wɪð ˈæŋər/ · US /fjuːm wɪð ˈæŋər/
to be very angry and show it
He was fuming with anger after the meeting.
→ Anh ấy rất tức giận sau cuộc họp.
She fumed with anger at the unfair treatment.→ Cô ấy rất tức giận về sự đối xử bất công.
Đồng nghĩa
seetherage
Collocations
fume with anger at somethingfume with anger over something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự tức giận rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...