Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing cause · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

because of

/bɪˈkɔːz əv/ B2 IELTS

Nghĩa

bởi vì phr.

Định nghĩa · for the reason that; due to

“The event was canceled because of the rain.”Sự kiện đã bị hủy bỏ bởi vì trời mưa.

“She was late because of traffic.”Cô ấy đến muộn bởi vì kẹt xe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để giải thích lý do trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...