Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in aid of

in aid of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
để hỗ trợ
UK /ɪn eɪd əv/ · US /ɪn eɪd əv/
to help or support
The concert was organized in aid of charity.
→ Buổi hòa nhạc được tổ chức để hỗ trợ từ thiện.
In aid of the campaign, many donations were collected.→ Để hỗ trợ chiến dịch, nhiều khoản quyên góp đã được thu thập.
Đồng nghĩa
to support
Collocations
in aid of a causein aid of relief efforts
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...