in aid of
Nghĩa
Định nghĩa · to help or support
“The concert was organized in aid of charity.”Buổi hòa nhạc được tổ chức để hỗ trợ từ thiện.
“In aid of the campaign, many donations were collected.”Để hỗ trợ chiến dịch, nhiều khoản quyên góp đã được thu thập.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện.