Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing cause · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in aid of

/ɪn eɪd əv/ B2 IELTS

Nghĩa

để hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to help or support

“The concert was organized in aid of charity.”Buổi hòa nhạc được tổ chức để hỗ trợ từ thiện.

“In aid of the campaign, many donations were collected.”Để hỗ trợ chiến dịch, nhiều khoản quyên góp đã được thu thập.

Đồng nghĩa to support

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...