Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in favor of

in favor of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
ủng hộ
UK /ɪn ˈfeɪ.vər əv/ · US /ɪn ˈfeɪ.vər əv/
supporting; in agreement with
The committee voted in favor of the new proposal.
→ Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.
In favor of sustainability, many companies are changing their practices.→ Ủng hộ tính bền vững, nhiều công ty đang thay đổi cách thức hoạt động.
Đồng nghĩa
supporting
Collocations
in favor of changein favor of the initiative
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự ủng hộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...