Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing cause · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in favor of

/ɪn ˈfeɪ.vər əv/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ phr.

Định nghĩa · supporting; in agreement with

“The committee voted in favor of the new proposal.”Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.

“In favor of sustainability, many companies are changing their practices.”Ủng hộ tính bền vững, nhiều công ty đang thay đổi cách thức hoạt động.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ủng hộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...