in favor of
Nghĩa
Định nghĩa · supporting; in agreement with
“The committee voted in favor of the new proposal.”Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.
“In favor of sustainability, many companies are changing their practices.”Ủng hộ tính bền vững, nhiều công ty đang thay đổi cách thức hoạt động.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ủng hộ.