by means of
Nghĩa
Định nghĩa · using; through the method of
“The project was completed by means of teamwork.”Dự án đã được hoàn thành bằng cách làm việc nhóm.
“By means of technology, we can connect easily.”Bằng cách sử dụng công nghệ, chúng ta có thể kết nối dễ dàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cách thức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ phương pháp thực hiện.