Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › by means of

by means of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
bằng cách
UK /baɪ miːnz əv/ · US /baɪ miːnz əv/
using; through the method of
The project was completed by means of teamwork.
→ Dự án đã được hoàn thành bằng cách làm việc nhóm.
By means of technology, we can connect easily.→ Bằng cách sử dụng công nghệ, chúng ta có thể kết nối dễ dàng.
Đồng nghĩa
using
Collocations
by means of communicationby means of collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cách thức trong bài viết.
Thường dùng để chỉ phương pháp thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...