Kho từ › entertainment-media › cinema

cinema

B1 n 📁 entertainment-media
rạp chiếu phim
UK /ˈsɪnəmə/ · US /ˈsɪnəmə/
A place where movies are shown to the public.
We went to the cinema on Saturday.
→ Chúng tôi đi xem rạp chiếu phim vào thứ Bảy.
We went to the cinema to watch a film.→ Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim để xem một bộ phim.
Đồng nghĩa
movie theaterfilm house
Collocations
local cinemacinema ticketcinema screen
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giải trí trong IELTS.
Thường dùng để giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...