Kho từ › Collocations · renewable energy › advance green initiatives

advance green initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
thúc đẩy các sáng kiến xanh
UK /ədˈvæns ɡriːn ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /ədˈvæns ɡriːn ɪˈnɪʃətɪvz/
to promote projects that benefit the environment
Nonprofits work to advance green initiatives in local communities.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy các sáng kiến xanh trong cộng đồng địa phương.
Governments should advance green initiatives for a better future.→ Chính phủ nên thúc đẩy các sáng kiến xanh cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
support eco-friendly projectspromote sustainable initiatives
Collocations
successfully advance green initiativesactively advance green initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các dự án bảo vệ môi trường.
Cụm từ này thường liên quan đến các dự án môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...