defend civil rights
Nghĩa
Định nghĩa · Protect and support the legal rights of individuals.
“Lawyers often defend civil rights in court cases.”Các luật sư thường bảo vệ quyền công dân trong các vụ kiện.
“Activists work hard to defend civil rights for all.”Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để bảo vệ quyền công dân cho tất cả mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về luật pháp.
Ghi chú · Liên quan đến các vấn đề pháp lý và xã hội.