Kho từ › Collocations · human rights › defend civil rights

defend civil rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Bảo vệ và hỗ trợ quyền hợp pháp của cá nhân.
UK · US
Protect and support the legal rights of individuals.
Lawyers often defend civil rights in court cases.
→ Các luật sư thường bảo vệ quyền công dân trong các vụ kiện.
Activists work hard to defend civil rights for all.→ Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để bảo vệ quyền công dân cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
protect civil rights
Collocations
defend individual rightsdefend basic rightsdefend fundamental rights
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về luật pháp.
Liên quan đến các vấn đề pháp lý và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...