Kho từ › Collocations · human rights › support equality initiatives

support equality initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Hỗ trợ các chương trình nhằm đạt được sự bình đẳng.
UK · US
Back programs aimed at achieving equality.
Many organizations support equality initiatives in communities.
→ Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến bình đẳng trong cộng đồng.
Governments should support equality initiatives for marginalized groups.→ Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến bình đẳng cho các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩa
back equality programs
Collocations
support social equality initiativessupport gender equality initiativessupport racial equality initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các sáng kiến xã hội.
Liên quan đến các vấn đề xã hội và bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...