Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in association with

in association with

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
cùng với
UK /ɪn əˌsoʊsiˈeɪʃən wɪð/ · US /ɪn əˌsoʊsiˈeɪʃən wɪð/
together with; in collaboration with
In association with local businesses, we held a community event.
→ Cùng với các doanh nghiệp địa phương, chúng tôi đã tổ chức một sự kiện cộng đồng.
In association with the research team, new studies were conducted.→ Cùng với nhóm nghiên cứu, các nghiên cứu mới đã được tiến hành.
Đồng nghĩa
together within collaboration within partnership with
Collocations
in association with the projectin association with the organizationin association with the study
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác trong một dự án.
Thường dùng để chỉ sự hợp tác giữa các bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...