Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in response to the situation

in response to the situation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
để phản hồi lại tình huống
UK /ɪn rɪˈspɒns tə ðə ˈsɪtʃueɪʃən/ · US /ɪn rɪˈspɒns tə ðə ˈsɪtʃueɪʃən/
as a reaction to what is happening
In response to the situation, we implemented new measures.
→ Để phản hồi lại tình huống, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp mới.
In response to the situation, adjustments were made.→ Để phản hồi lại tình huống, các điều chỉnh đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
as a reaction toin reply to the situationin light of the situation
Collocations
in response to the situation at handin response to the current situationin response to the evolving situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt và thích ứng.
Dùng để thể hiện hành động phản hồi trước một tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...