Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support social equity

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ công bằng xã hội phr.

Định nghĩa · to promote fairness and justice in society

“Efforts to support social equity are essential for progress.”Nỗ lực hỗ trợ công bằng xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ.

“Supporting social equity can help reduce poverty levels.”Hỗ trợ công bằng xã hội có thể giúp giảm mức độ nghèo đói.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...