Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure rights protection

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo bảo vệ quyền lợi phr.

Định nghĩa · to make certain that rights are safeguarded

“Governments must ensure rights protection for all citizens.”Các chính phủ phải đảm bảo bảo vệ quyền lợi cho tất cả công dân.

“Ensuring rights protection is vital for a just society.”Đảm bảo bảo vệ quyền lợi là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền lợi.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...