Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one might anticipate that

one might anticipate that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is possible to expect that something will happen.
One might anticipate that global temperatures will rise.
→ Có thể mong đợi rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng.
One might anticipate that more countries will adopt green policies.→ Có thể mong đợi rằng nhiều quốc gia sẽ áp dụng chính sách xanh hơn.
Đồng nghĩa
one might expect that
Collocations
global temperaturesgreen policies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong dự đoán của bạn.
Dùng để thể hiện sự mong đợi trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...