Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one may foresee that

one may foresee that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể dự đoán điều gì đó dựa trên xu hướng hiện tại.
UK · US
It is possible to predict something based on current trends.
One may foresee that technology will dominate our lives.
→ Có thể dự đoán rằng công nghệ sẽ chi phối cuộc sống của chúng ta.
One may foresee that environmental issues will become more urgent.→ Có thể dự đoán rằng các vấn đề môi trường sẽ trở nên cấp bách hơn.
Đồng nghĩa
one may predict that
Collocations
dominance of technologyenvironmental issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tầm nhìn dài hạn của bạn.
Thích hợp cho các bài luận phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...