Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one might contend that

one might contend that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể tranh luận rằng điều gì đó là đúng.
UK · US
It is possible to argue that something is true.
One might contend that education reform is necessary.
→ Có thể tranh luận rằng cải cách giáo dục là cần thiết.
One might contend that renewable energy is the future.→ Có thể tranh luận rằng năng lượng tái tạo là tương lai.
Đồng nghĩa
one might argue that
Collocations
education reformrenewable energy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm của bạn một cách mạnh mẽ.
Thường dùng trong các cuộc tranh luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...