one might contend that
Nghĩa
Định nghĩa · It is possible to argue that something is true.
“One might contend that education reform is necessary.”Có thể tranh luận rằng cải cách giáo dục là cần thiết.
“One might contend that renewable energy is the future.”Có thể tranh luận rằng năng lượng tái tạo là tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm của bạn một cách mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc tranh luận học thuật.