Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one may observe that

one may observe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể nhận thấy điều gì đó đang xảy ra.
UK · US
It is possible to notice something happening.
One may observe that trends are shifting towards sustainability.
→ Có thể nhận thấy rằng các xu hướng đang chuyển sang bền vững.
One may observe that consumer preferences are changing.→ Có thể nhận thấy rằng sở thích của người tiêu dùng đang thay đổi.
Đồng nghĩa
one may notice that
Collocations
trends shiftingconsumer preferences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan sát của bạn một cách rõ ràng.
Hữu ích trong các bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...