Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › following the research

following the research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
sau khi nghiên cứu đã được thực hiện
UK /ˈfɒloʊɪŋ ðə rɪˈsɜːrʧ/ · US /ˈfɒloʊɪŋ ðə rɪˈsɜːrʧ/
after the research has been done
Following the research, new strategies were developed.
→ Sau khi nghiên cứu, các chiến lược mới đã được phát triển.
Following the research, we gained valuable insights.→ Sau khi nghiên cứu, chúng ta đã có những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩa
after the researchsubsequent to the research
Collocations
following the findingsfollowing the results
🎯 IELTS: Dùng để chỉ thời gian và hành động sau nghiên cứu.
Cụm này thường dùng để chỉ hành động sau nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...