due to the circumstances
Nghĩa
Định nghĩa · because of the specific situation
“Due to the circumstances, we had to postpone the meeting.”Do hoàn cảnh cụ thể, chúng tôi phải hoãn cuộc họp.
“Due to the circumstances, many students opted for online classes.”Do hoàn cảnh cụ thể, nhiều sinh viên đã chọn lớp học trực tuyến.
Mẹo IELTS · Dùng để làm rõ lý do trong các đề thi.
Ghi chú · Cụm này thể hiện lý do cho quyết định hoặc hành động.