Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in connection with the findings

in connection with the findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
liên quan đến những gì đã được phát hiện
UK /ɪn kəˈnɛkʃən wɪð ðə ˈfaɪndɪŋz/ · US /ɪn kəˈnɛkʃən wɪð ðə ˈfaɪndɪŋz/
related to what has been discovered
In connection with the findings, further research is needed.
→ Liên quan đến những phát hiện, cần có nghiên cứu thêm.
In connection with the findings, we can improve our methods.→ Liên quan đến những phát hiện, chúng ta có thể cải thiện phương pháp của mình.
Đồng nghĩa
related to the findingsassociated with the findings
Collocations
in connection with new datain connection with previous research
🎯 IELTS: Giúp làm rõ sự liên quan trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các phát hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...