resulting from the circumstances
Nghĩa
Định nghĩa · coming from the specific situation
“The decisions were resulting from the circumstances at that time.”Các quyết định xuất phát từ hoàn cảnh lúc đó.
“The changes were resulting from the circumstances surrounding the issue.”Các thay đổi xuất phát từ hoàn cảnh liên quan đến vấn đề.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tính hợp lý của quyết định.
Ghi chú · Dùng để chỉ lý do cho hành động trong hoàn cảnh cụ thể.