Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › resulting from the circumstances

resulting from the circumstances

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xuất phát từ hoàn cảnh cụ thể
UK /rɪˈzʌltɪŋ frəm ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/ · US /rɪˈzʌltɪŋ frəm ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/
coming from the specific situation
The decisions were resulting from the circumstances at that time.
→ Các quyết định xuất phát từ hoàn cảnh lúc đó.
The changes were resulting from the circumstances surrounding the issue.→ Các thay đổi xuất phát từ hoàn cảnh liên quan đến vấn đề.
Đồng nghĩa
coming from the situationarising from the context
Collocations
resulting from the situationresulting from the context
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tính hợp lý của quyết định.
Dùng để chỉ lý do cho hành động trong hoàn cảnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...