Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › because of the situation

because of the situation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
do hoàn cảnh cụ thể
UK /bɪˈkəz əv ðə sɪˈtʃueɪʃən/ · US /bɪˈkəz əv ðə sɪˈtʃueɪʃən/
due to the specific circumstances
Because of the situation, we had to adapt quickly.
→ Do hoàn cảnh cụ thể, chúng tôi phải thích ứng nhanh chóng.
Because of the situation, many employees worked remotely.→ Do hoàn cảnh cụ thể, nhiều nhân viên làm việc từ xa.
Đồng nghĩa
due to the circumstancesowing to the context
Collocations
because of the current situationbecause of the economic situation
🎯 IELTS: Giúp làm rõ lý do trong các bài viết.
Rất hữu ích trong các tình huống cần giải thích lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...