as a result of the circumstances
Nghĩa
Định nghĩa · because of the specific situation
“As a result of the circumstances, we had to change our plans.”Do hoàn cảnh cụ thể, chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch.
“As a result of the circumstances, many events were canceled.”Do hoàn cảnh cụ thể, nhiều sự kiện đã bị hủy bỏ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tính hợp lý của quyết định.
Ghi chú · Dùng để chỉ lý do cho hành động trong hoàn cảnh cụ thể.