Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one should anticipate that

one should anticipate that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Khôn ngoan khi mong đợi điều gì đó xảy ra.
UK · US
It is wise to expect something to happen.
One should anticipate that changes in policy will occur.
→ Khôn ngoan khi mong đợi rằng sẽ có sự thay đổi trong chính sách.
One should anticipate that new challenges will arise.→ Khôn ngoan khi mong đợi rằng sẽ có những thách thức mới.
Đồng nghĩa
one should expect thatone should prepare for
Collocations
one should anticipate that outcomes will varyone should anticipate that progress may be slow
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong dự đoán.
Thể hiện sự chuẩn bị cho những điều sắp xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...