Kho từ › Collocations · human rights › tackle human rights abuses

tackle human rights abuses

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
giải quyết và chống lại các vi phạm quyền con người
UK · US
to address and fight against violations of human rights
We must tackle human rights abuses globally.
→ Chúng ta phải giải quyết các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
Organizations work to tackle human rights abuses in conflict zones.→ Các tổ chức làm việc để giải quyết các vi phạm quyền con người trong các vùng xung đột.
Đồng nghĩa
address human rights violations
Collocations
tackle injusticetackle discrimination
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về các vấn đề xã hội.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...