Kho từ › Collocations · human rights › encourage equal representation

encourage equal representation

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
thúc đẩy sự đại diện công bằng của tất cả các nhóm
UK · US
to promote fair representation of all groups
Organizations should encourage equal representation in leadership.
→ Các tổ chức nên khuyến khích sự đại diện công bằng trong lãnh đạo.
We must encourage equal representation in politics.→ Chúng ta phải khuyến khích sự đại diện công bằng trong chính trị.
Đồng nghĩa
promote fair representation
Collocations
encourage diversityencourage inclusion
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về chính trị.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của các nhóm thiểu số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...