Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › as a result of recent changes

as a result of recent changes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
do những thay đổi đã xảy ra gần đây.
UK /æz ə rɪˈzʌlt ʌv ˈriːsənt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /æz ə rɪˈzʌlt ʌv ˈriːsənt ˈʧeɪndʒɪz/
because of changes that have occurred recently.
As a result of recent changes, our policy has been updated.
→ Do những thay đổi gần đây, chính sách của chúng tôi đã được cập nhật.
As a result of recent changes, the team structure has been revised.→ Do những thay đổi gần đây, cấu trúc đội ngũ đã được điều chỉnh.
Đồng nghĩa
due to recent changes
Collocations
as a result of recent developmentsas a result of recent findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy bén với thay đổi.
Dùng để chỉ kết quả từ thay đổi gần đây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...