Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your game tight

/kiːp jʊər ɡeɪm taɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ kỷ luật và tập trung phr.

Định nghĩa · to remain disciplined and focused

“To succeed, you need to keep your game tight during competitions.”Để thành công, bạn cần giữ kỷ luật trong các cuộc thi.

“She always keeps her game tight in practice sessions.”Cô ấy luôn giữ kỷ luật trong các buổi tập.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự kỷ luật trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...