Kho từ › Idioms · competition › keep your game tight

keep your game tight

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
giữ kỷ luật và tập trung
UK /kiːp jʊər ɡeɪm taɪt/ · US /kiːp jʊər ɡeɪm taɪt/
to remain disciplined and focused
To succeed, you need to keep your game tight during competitions.
→ Để thành công, bạn cần giữ kỷ luật trong các cuộc thi.
She always keeps her game tight in practice sessions.→ Cô ấy luôn giữ kỷ luật trong các buổi tập.
Đồng nghĩa
stay disciplinedmaintain focus
Collocations
keep your game tight in competitionmake sure to keep your game tight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự kỷ luật trong bài thi.
Thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...