Kho từ › Idioms · competition › claw your way to the top

claw your way to the top

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
nỗ lực hết mình để đạt được vị trí cao
UK /klɔː jʊər weɪ tə ðə tɒp/ · US /klɔː jʊər weɪ tə ðə tɒp/
to strive hard to reach a high position
She had to claw her way to the top in her career.
→ Cô ấy phải nỗ lực hết mình để đạt được vị trí cao trong sự nghiệp.
Many people claw their way to the top in competitive industries.→ Nhiều người nỗ lực hết mình để đạt được vị trí cao trong các ngành cạnh tranh.
Đồng nghĩa
strive for successwork hard to succeed
Collocations
claw your way to the top of somethingdecide to claw your way to the top
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự phấn đấu trong bài thi.
Thường dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...