promote social awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage understanding of social issues
“We need to promote social awareness among young people.”Chúng ta cần khuyến khích hiểu biết xã hội trong giới trẻ.
“The campaign aims to promote social awareness about climate change.”Chiến dịch nhằm khuyến khích hiểu biết xã hội về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch xã hội.