Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure equality in education

/ɪnˈʃʊr ɪˈkwɒlɪti ɪn ɪˈdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo mọi người có cơ hội giáo dục như nhau phr.

Định nghĩa · to make sure everyone has the same educational opportunities

“We must ensure equality in education for all children.”Chúng ta phải đảm bảo bình đẳng trong giáo dục cho tất cả trẻ em.

“Policies should ensure equality in education across all regions.”Các chính sách nên đảm bảo bình đẳng trong giáo dục trên tất cả các vùng miền.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về giáo dục công bằng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...