Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace fashion innovation

/ɪmˈbreɪs ˈfæʃən ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chào đón và hỗ trợ những ý tưởng mới trong thời trang phr.

Định nghĩa · to welcome and support new ideas in fashion

“Brands that embrace fashion innovation often attract younger customers.”Các thương hiệu chào đón đổi mới trong thời trang thường thu hút khách hàng trẻ tuổi.

“To stay relevant, designers must embrace fashion innovation and adapt.”Để duy trì sự liên quan, các nhà thiết kế phải chào đón đổi mới trong thời trang và thích nghi.

Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết về thời trang.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự đổi mới trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...