Kho từ › Collocations · medicine › diagnose conditions

diagnose conditions

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
chẩn đoán tình trạng
UK /ˈdaɪ.əɡ.noʊz kənˈdɪʃ.ənz/ · US /ˈdaɪ.əɡ.noʊz kənˈdɪʃ.ənz/
identify health issues or diseases
Doctors can diagnose conditions through various tests.
→ Bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng qua nhiều xét nghiệm khác nhau.
It's crucial to diagnose conditions early for better treatment.→ Việc chẩn đoán tình trạng sớm là rất quan trọng để điều trị tốt hơn.
Đồng nghĩa
identify issuesrecognize conditions
Collocations
diagnose medical conditionsdiagnose health conditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng chẩn đoán và phân tích.
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...