Kho từ › Collocations · medicine › achieve outcomes

achieve outcomes

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
đạt được kết quả
UK /əˈtʃiːv ˈaʊt.kʌmz/ · US /əˈtʃiːv ˈaʊt.kʌmz/
reach desired results or goals
Therapists aim to achieve outcomes that benefit patients.
→ Các nhà trị liệu nhằm đạt được kết quả có lợi cho bệnh nhân.
We strive to achieve outcomes in our clinical practice.→ Chúng tôi cố gắng đạt được kết quả trong thực hành lâm sàng.
Đồng nghĩa
reach goalsattain results
Collocations
achieve positive outcomesachieve health outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tập trung vào kết quả.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...