Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend concerts

/əˈtɛnd ˈkɒn.sɜːrtz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham dự buổi hòa nhạc phr.

Định nghĩa · to go to live music performances

“I love to attend concerts on weekends.”Tôi thích tham dự các buổi hòa nhạc vào cuối tuần.

“Attending concerts can be a great experience.”Tham dự các buổi hòa nhạc có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Đưa ra cảm xúc của bạn khi tham dự hòa nhạc.

Ghi chú · Tham dự buổi hòa nhạc là hoạt động giải trí thú vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...