Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy singing

/ɪnˈdʒɔɪ ˈsɪŋɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thích hát phr.

Định nghĩa · to take pleasure in vocal music

“I enjoy singing along to my favorite songs.”Tôi thích hát theo các bài hát yêu thích của mình.

“Enjoying singing can improve your mood.”Thích hát có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

Mẹo IELTS · Nên chia sẻ cảm xúc của bạn khi hát.

Ghi chú · Hát là một hoạt động giải trí được yêu thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...