Kho từ › Collocations · human rights › ensure transparency in governance

ensure transparency in governance

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đảm bảo rằng các hành động của chính phủ là công khai và rõ ràng.
UK /ɪnˈʃʊr trænˈspærənsi ɪn ˈɡʌvərnəns/ · US /ɪnˈʃʊr trænˈspærənsi ɪn ˈɡʌvərnəns/
make sure government actions are open and clear.
Citizens demand to ensure transparency in governance.
→ Công dân yêu cầu đảm bảo tính minh bạch trong quản trị.
Efforts to ensure transparency in governance are essential.→ Các nỗ lực đảm bảo tính minh bạch trong quản trị là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
promote accountabilitysupport open governance
Collocations
actively ensure transparencyadvocate for transparency in governance
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về các chính sách minh bạch trong quản trị.
Minh bạch trong quản trị là cần thiết để xây dựng lòng tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...