support anti-corruption efforts
Nghĩa
Định nghĩa · help initiatives that fight against corruption.
“Governments must support anti-corruption efforts to ensure justice.”Các chính phủ phải hỗ trợ các nỗ lực chống tham nhũng để đảm bảo công lý.
“Civil society plays a role in supporting anti-corruption efforts.”Xã hội dân sự đóng vai trò trong việc hỗ trợ các nỗ lực chống tham nhũng.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về các tổ chức chống tham nhũng trong bài viết.
Ghi chú · Chống tham nhũng là rất cần thiết để bảo vệ các quyền.