Kho từ › Collocations · human rights › support anti-corruption efforts

support anti-corruption efforts

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ các sáng kiến chống tham nhũng.
UK /səˈpɔːrt ˈænti kəˈrʌpʃən ˈɛfərts/ · US /səˈpɔːrt ˈænti kəˈrʌpʃən ˈɛfərts/
help initiatives that fight against corruption.
Governments must support anti-corruption efforts to ensure justice.
→ Các chính phủ phải hỗ trợ các nỗ lực chống tham nhũng để đảm bảo công lý.
Civil society plays a role in supporting anti-corruption efforts.→ Xã hội dân sự đóng vai trò trong việc hỗ trợ các nỗ lực chống tham nhũng.
Đồng nghĩa
promote anti-corruptionadvocate for integrity
Collocations
actively support anti-corruption effortspromote transparency in governance
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về các tổ chức chống tham nhũng trong bài viết.
Chống tham nhũng là rất cần thiết để bảo vệ các quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...