Kho từ › Collocations · human rights › encourage peaceful protests

encourage peaceful protests

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ các cuộc biểu tình không bạo lực.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpiːsfəl ˈproʊtɛsts/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpiːsfəl ˈproʊtɛsts/
support demonstrations that are non-violent.
Governments should encourage peaceful protests for social change.
→ Các chính phủ nên khuyến khích các cuộc biểu tình hòa bình cho sự thay đổi xã hội.
Activists often encourage peaceful protests to raise awareness.→ Các nhà hoạt động thường khuyến khích các cuộc biểu tình hòa bình để nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
support non-violent demonstrationspromote peaceful activism
Collocations
actively encourage peaceful protestssupport civil disobedience
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về các cuộc biểu tình hòa bình trong bài viết.
Biểu tình hòa bình là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...