Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage peaceful protests

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpiːsfəl ˈproʊtɛsts/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các cuộc biểu tình không bạo lực. phr.

Định nghĩa · support demonstrations that are non-violent.

“Governments should encourage peaceful protests for social change.”Các chính phủ nên khuyến khích các cuộc biểu tình hòa bình cho sự thay đổi xã hội.

“Activists often encourage peaceful protests to raise awareness.”Các nhà hoạt động thường khuyến khích các cuộc biểu tình hòa bình để nâng cao nhận thức.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về các cuộc biểu tình hòa bình trong bài viết.

Ghi chú · Biểu tình hòa bình là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...