Kho từ › family › uncle

uncle

A1 n. 📁 family
Cậu/chú/bác
UK /ˈʌŋkəl/ · US /ˈʌŋkəl/
A male relative, typically the brother of a parent.
My uncle lives in Hanoi.
→ Chú tôi sống ở Hà Nội.
Uncle John gave me a gift.→ Bác John tặng tôi một món quà.
Đồng nghĩa
relativefamily member
Collocations
uncle and auntUncle Sam
🎯 IELTS: Sử dụng 'uncle' để thể hiện mối quan hệ gia đình trong bài nói.
Cũng dùng để gọi người lớn tuổi thân quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...