Kho từ › Collocations · music › compose instrumental pieces

compose instrumental pieces

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sáng tác nhạc không lời
UK /kəmˈpoʊz ˌɪnstrəˈmɛntl ˈpiːsɪz/ · US /kəmˈpoʊz ˌɪnstrəˈmɛntl ˈpiːsɪz/
to create music without lyrics
He loves to compose instrumental pieces for films.
→ Anh ấy thích sáng tác nhạc không lời cho phim.
Many artists compose instrumental pieces to showcase their talent.→ Nhiều nghệ sĩ sáng tác nhạc không lời để thể hiện tài năng của họ.
Đồng nghĩa
create musicwrite instrumentals
Collocations
compose musiccreate pieces
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Sáng tác nhạc không lời thường được dùng trong phim ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...