Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compose instrumental pieces

/kəmˈpoʊz ˌɪnstrəˈmɛntl ˈpiːsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sáng tác nhạc không lời phr.

Định nghĩa · to create music without lyrics

“He loves to compose instrumental pieces for films.”Anh ấy thích sáng tác nhạc không lời cho phim.

“Many artists compose instrumental pieces to showcase their talent.”Nhiều nghệ sĩ sáng tác nhạc không lời để thể hiện tài năng của họ.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Sáng tác nhạc không lời thường được dùng trong phim ảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...