Kho từ › Collocations · music › perform in a band

perform in a band

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biểu diễn trong một ban nhạc
UK /pərˈfɔːrm ɪn ə bænd/ · US /pərˈfɔːrm ɪn ə bænd/
to play music together with a group of musicians
She loves to perform in a band during the weekends.
→ Cô ấy thích biểu diễn trong một ban nhạc vào cuối tuần.
Many musicians start their careers by performing in a band.→ Nhiều nhạc sĩ bắt đầu sự nghiệp bằng cách biểu diễn trong một ban nhạc.
Đồng nghĩa
play in a groupjoin a band
Collocations
perform liveplay together
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về kinh nghiệm âm nhạc.
Biểu diễn trong ban nhạc là cách tuyệt vời để kết nối với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...