Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a music festival

/kriˈeɪt ə ˈmjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/ B2 IELTS

Nghĩa

tổ chức một lễ hội âm nhạc phr.

Định nghĩa · to organize an event featuring different musical performances

“They plan to create a music festival in the summer.”Họ dự định tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mùa hè.

“Creating a music festival requires careful planning and teamwork.”Tổ chức một lễ hội âm nhạc cần có kế hoạch cẩn thận và làm việc nhóm.

Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết về lễ hội trong bài viết.

Ghi chú · Lễ hội âm nhạc thường thu hút đông đảo người tham dự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...