Kho từ › Collocations · music › create a music festival

create a music festival

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tổ chức một lễ hội âm nhạc
UK /kriˈeɪt ə ˈmjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/ · US /kriˈeɪt ə ˈmjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/
to organize an event featuring different musical performances
They plan to create a music festival in the summer.
→ Họ dự định tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mùa hè.
Creating a music festival requires careful planning and teamwork.→ Tổ chức một lễ hội âm nhạc cần có kế hoạch cẩn thận và làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
organize a concertset up a festival
Collocations
create eventsorganize festivals
🎯 IELTS: Nên mô tả chi tiết về lễ hội trong bài viết.
Lễ hội âm nhạc thường thu hút đông đảo người tham dự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...