Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

teach music lessons

/tiːtʃ ˈmjuːzɪk ˈlɛsənz/ B2 IELTS

Nghĩa

dạy các bài học âm nhạc phr.

Định nghĩa · to instruct others in music skills or theory

“She loves to teach music lessons to children.”Cô ấy thích dạy các bài học âm nhạc cho trẻ em.

“Teaching music lessons requires patience and dedication.”Dạy các bài học âm nhạc đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến.

Mẹo IELTS · Mô tả kinh nghiệm dạy học của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Dạy âm nhạc là cách tuyệt vời để truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...