Kho từ › Collocations · music › discover music talent

discover music talent

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá tài năng âm nhạc
UK /dɪsˈkʌvər ˈmjuːzɪk ˈtælənt/ · US /dɪsˈkʌvər ˈmjuːzɪk ˈtælənt/
to find individuals with musical abilities
Talent scouts often discover music talent at local events.
→ Các nhà tuyển dụng tài năng thường khám phá tài năng âm nhạc tại các sự kiện địa phương.
Discovering music talent is essential for the industry.→ Khám phá tài năng âm nhạc là cần thiết cho ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
uncover musical abilityfind music artists
Collocations
discover new artistsidentify talent
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về cách bạn khám phá tài năng.
Khám phá tài năng âm nhạc giúp ngành công nghiệp phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...