Kho từ › Collocations · music › play music loudly

play music loudly

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
phát nhạc to
UK /pleɪ ˈmjuːzɪk ˈlaʊdli/ · US /pleɪ ˈmjuːzɪk ˈlaʊdli/
to have music at a high volume
They love to play music loudly during parties.
→ Họ thích phát nhạc to trong các bữa tiệc.
Playing music loudly can create an energetic atmosphere.→ Phát nhạc to có thể tạo ra không khí năng động.
Đồng nghĩa
blast musiccrank up the volume
Collocations
play music at partiesturn up music
🎯 IELTS: Mô tả không khí khi âm nhạc được phát to trong bài viết.
Phát nhạc to thường được dùng trong các sự kiện xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...