Kho từ › Collocations · music › produce music tracks

produce music tracks

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sản xuất các bản nhạc
UK /prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk træk/ · US /prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk træk/
to create individual pieces of music for release
He wants to produce music tracks for his debut album.
→ Anh ấy muốn sản xuất các bản nhạc cho album ra mắt của mình.
Producing music tracks requires technical and creative skills.→ Sản xuất các bản nhạc đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật và sáng tạo.
Đồng nghĩa
create music piecesmake tracks
Collocations
produce albumsrecord tracks
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình sản xuất trong bài viết.
Sản xuất bản nhạc là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...