Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

produce music tracks

/prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk træk/ B2 IELTS

Nghĩa

sản xuất các bản nhạc phr.

Định nghĩa · to create individual pieces of music for release

“He wants to produce music tracks for his debut album.”Anh ấy muốn sản xuất các bản nhạc cho album ra mắt của mình.

“Producing music tracks requires technical and creative skills.”Sản xuất các bản nhạc đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật và sáng tạo.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình sản xuất trong bài viết.

Ghi chú · Sản xuất bản nhạc là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...