Kho từ › Collocations · music › celebrate music heritage

celebrate music heritage

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
kỷ niệm di sản âm nhạc
UK /ˈsɛlɪbreɪt ˈmjuːzɪk ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ˈsɛlɪbreɪt ˈmjuːzɪk ˈhɛrɪtɪdʒ/
to honor and recognize the history of music
Communities often celebrate music heritage through festivals.
→ Các cộng đồng thường kỷ niệm di sản âm nhạc thông qua các lễ hội.
Celebrating music heritage helps preserve cultural traditions.→ Kỷ niệm di sản âm nhạc giúp bảo tồn các truyền thống văn hóa.
Đồng nghĩa
honor music historyrecognize musical roots
Collocations
celebrate traditionsrecognize heritage
🎯 IELTS: Nên mô tả các sự kiện kỷ niệm trong bài viết.
Kỷ niệm di sản âm nhạc giúp duy trì giá trị văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...