Kho từ › Collocations · music › enjoy acoustic sessions

enjoy acoustic sessions

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích thú với các buổi biểu diễn nhạc acoustic
UK /ɪnˈdʒɔɪ əˈkuːstɪk ˈsɛʃənz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ əˈkuːstɪk ˈsɛʃənz/
to appreciate live music performed in a natural setting
We enjoy acoustic sessions at the local café.
→ Chúng tôi thích thú với các buổi biểu diễn nhạc acoustic tại quán cà phê địa phương.
Enjoying acoustic sessions creates a cozy atmosphere.→ Thích thú với các buổi biểu diễn nhạc acoustic tạo ra không khí ấm cúng.
Đồng nghĩa
appreciate unplugged performancesenjoy live sessions
Collocations
enjoy live musicattend acoustic shows
🎯 IELTS: Nên mô tả không khí của buổi biểu diễn trong bài viết.
Các buổi biểu diễn nhạc acoustic thường mang lại cảm giác gần gũi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...