Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice music regularly

/ˈpræktɪs ˈmjuːzɪk ˈrɛɡjələrli/ B2 IELTS

Nghĩa

luyện tập âm nhạc thường xuyên phr.

Định nghĩa · to rehearse or play music often to improve skills

“It's important to practice music regularly to become better.”Thật quan trọng để luyện tập âm nhạc thường xuyên để trở nên giỏi hơn.

“Practicing music regularly helps build confidence.”Luyện tập âm nhạc thường xuyên giúp xây dựng sự tự tin.

Mẹo IELTS · Mô tả lịch trình luyện tập của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công trong âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...